drawer” in Vietnamese

ngăn kéo

Definition

Ngăn kéo là một bộ phận hình hộp của đồ nội thất mà bạn có thể kéo ra để cất giữ đồ như quần áo, dụng cụ hoặc giấy tờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngăn kéo' thường chỉ phần để kéo ra trong tủ, bàn. Hay dùng trong các cụm như 'ngăn kéo trên cùng', 'ngăn kéo bàn làm việc'. Đừng nhầm với 'tủ' hay 'kệ', vì ngăn kéo thì kéo ra còn tủ có cửa mở.

Examples

This drawer is full of papers.

**Ngăn kéo** này đầy giấy tờ.

The keys are in the top drawer.

Chìa khóa nằm trong **ngăn kéo** trên cùng.

She put her socks in the drawer.

Cô ấy để tất vào **ngăn kéo**.

Check the kitchen drawer next to the stove.

Kiểm tra **ngăn kéo** trong bếp bên cạnh bếp đi.

I always keep chargers in that messy drawer by the door.

Tôi luôn để bộ sạc trong **ngăn kéo** bừa bộn cạnh cửa.

The drawer keeps getting stuck, so I think the track is bent.

**Ngăn kéo** này hay bị kẹt, chắc đường ray bị cong rồi.