draw” in Vietnamese

vẽthu húthòa (trong thể thao)

Definition

Tạo hình hoặc đường nét bằng bút, bút chì hoặc công cụ tương tự. Ngoài ra còn có nghĩa là thu hút ai đó, hoặc kết thúc một trận đấu với tỉ số hòa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Draw' rất hay dùng cho vẽ tranh; các cụm như 'draw attention', 'draw a crowd' rất phổ biến. Trong thể thao ở Anh, 'draw' nghĩa là hòa, còn Mỹ thường dùng 'tie'.

Examples

My daughter likes to draw animals.

Con gái tôi thích **vẽ** các con vật.

Bright colors draw the eye.

Màu sắc sặc sỡ **thu hút** ánh nhìn.

The game ended in a draw.

Trận đấu kết thúc với tỷ số **hòa**.

That little café really draws a crowd on weekends.

Quán cà phê nhỏ đó cuối tuần luôn **thu hút** rất đông người.

I don't want to draw attention to the mistake.

Tôi không muốn **gây chú ý** đến sai sót này.

After a long discussion, we finally drew the same conclusion.

Sau khi thảo luận lâu, chúng tôi cuối cùng cũng **rút ra** cùng một kết luận.