“drape” in Vietnamese
Definition
Đặt hoặc phủ vải, khăn, v.v. lên một vật một cách lỏng lẻo để che hoặc trang trí. Đôi khi cũng chỉ cách vải rủ xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí, chính thức. 'drape a blanket' là phủ nhẹ, không chặt như 'wrap'. 'drapes' trong tiếng Anh Mỹ có nghĩa là rèm cửa dạng dài.
Examples
She draped a towel over the chair.
Cô ấy **phủ** một chiếc khăn lên ghế.
The curtains drape to the floor.
Rèm cửa **phủ** dài tới sàn nhà.
You can drape fabric over the table for decoration.
Bạn có thể **phủ** vải lên bàn để trang trí.
He likes to drape his jacket on the back of his chair.
Anh ấy thích **choàng** áo khoác lên lưng ghế của mình.
A scarf was draped around her shoulders.
Một chiếc khăn choàng đã được **choàng** lên vai cô ấy.
The flag was draped over the coffin during the ceremony.
Trong buổi lễ, quan tài được **phủ** quốc kỳ.