dragging” in Vietnamese

kéo lêlê lếtkéo dài

Definition

Di chuyển vật gì đó bằng cách kéo lê trên mặt đất hoặc di chuyển chậm chạp, mệt mỏi. Cũng dùng diễn tả việc gì kéo dài quá lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kéo lê hộp' như 'is dragging a box' và các câu như 'Buổi họp kéo dài' đều dùng dạng này. 'Tôi mệt' (I'm dragging) biểu thị trạng thái thiếu năng lượng hoặc uể oải. Không dùng cho thao tác kéo trên màn hình.

Examples

He is dragging a heavy bag across the floor.

Anh ấy đang **kéo lê** một chiếc túi nặng trên sàn nhà.

The movie is dragging, and I'm getting bored.

Bộ phim này đang **kéo dài**, làm tôi cảm thấy chán.

I'm dragging today because I didn't sleep well.

Hôm nay tôi **lê lết** vì tối qua ngủ không ngon.

Can you help me? I'm dragging this table by myself.

Bạn giúp tôi được không? Tôi đang **kéo lê** cái bàn này một mình.

This week is dragging — is it Friday yet?

Tuần này **kéo dài** quá — đã đến thứ Sáu chưa nhỉ?

We need to make a decision; this is dragging on too long.

Chúng ta cần đưa ra quyết định; chuyện này **kéo dài** quá rồi.