“drag” in Vietnamese
Definition
Kéo vật gì đó trên mặt phẳng, thường phải dùng sức; di chuyển vật trên màn hình máy tính bằng cách giữ và kéo; cũng nói về việc gì đó diễn ra lâu và gây chán nản.
Usage Notes (Vietnamese)
'drag a chair' là kéo lê ghế, 'drag and drop' dùng cho thao tác trên máy tính; 'the meeting dragged on' nói về cuộc họp kéo dài, cảm giác chán. 'drag' thường nhấn mạnh chậm, nặng hoặc chạm mặt đất, khác với 'kéo' thường.
Examples
He dragged the box across the floor.
Anh ấy đã **kéo lê** cái hộp trên sàn nhà.
Click and drag the file into the folder.
Nhấn và **kéo** tệp vào thư mục.
This movie starts well, but it drags in the middle.
Phim này mở đầu hay, nhưng giữa phim thì **chậm chạp lê thê**.
The meeting dragged on for two hours.
Cuộc họp **kéo dài lê thê** hai tiếng đồng hồ.
Come on, don't drag your feet — we're late already.
Nhanh lên, đừng **lê chân** nữa — chúng ta đã muộn rồi.
Honestly, that party was a drag.
Thật lòng, bữa tiệc đó đúng là **chán ngắt**.