drafted” in Vietnamese

soạn thảonhập ngũ

Definition

Dạng quá khứ của 'draft.' Nghĩa là một thứ gì đó được soạn thảo ở bản nháp, hoặc ai đó được chọn hoặc bắt buộc gia nhập một nhóm, đặc biệt là quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính trang trọng tuỳ vào ngữ cảnh: viết tài liệu là trung tính/chính thức; nhập ngũ là trang trọng/pháp lý. Mẫu câu: 'drafted a letter', 'drafted into the army'. Trong thể thao cũng dùng cho việc được chọn vào đội.

Examples

She drafted a letter to her friend.

Cô ấy đã **soạn thảo** một bức thư cho bạn mình.

The new law was drafted last year.

Luật mới đã được **soạn thảo** vào năm ngoái.

He was drafted into the army at age 20.

Anh ấy đã bị **nhập ngũ** khi 20 tuổi.

The team drafted him in the first round of the sports draft.

Đội đã **chọn** anh ấy ở vòng đầu tiên của đợt tuyển chọn vận động viên.

My report was quickly drafted but took days to finalize.

Báo cáo của tôi được **soạn thảo** nhanh, nhưng hoàn thiện mất nhiều ngày.

People were drafted during the war even if they didn't want to go.

Trong chiến tranh, người ta bị **nhập ngũ** dù không muốn.