dozed” in Vietnamese

ngủ gậtchợp mắt

Definition

Ngủ nhẹ hoặc chỉ trong thời gian ngắn, thường là vô tình hoặc khi lẽ ra bạn đang thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Doze' thường dùng thân mật, chỉ giấc ngủ ngắn, nhẹ; nhiều khi đi với 'off' ('dozed off'). Thường nói đến lỡ ngủ quên khi không nên ngủ, như trong lớp học, trên xe buýt.

Examples

She dozed on the couch after lunch.

Sau bữa trưa, cô ấy **ngủ gật** trên ghế sofa.

He dozed during the movie.

Anh ấy **ngủ gật** khi xem phim.

The baby dozed in his crib.

Em bé **ngủ gật** trong cũi của mình.

I must have dozed off while reading.

Chắc tôi đã **ngủ gật** khi đọc sách.

We all dozed a bit on the long bus ride.

Tất cả chúng tôi đều **ngủ gật** một chút trên chuyến xe buýt dài.

The professor noticed half the class had dozed off.

Giáo sư nhận thấy nửa lớp đã **ngủ gật**.