“downside” in Vietnamese
Definition
Mặt bất lợi hoặc điểm yếu của một tình huống, kế hoạch hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật để nói về bất lợi. Thường gặp trong cụm 'the downside is...' hoặc 'on the downside'.
Examples
The downside of this job is the long hours.
**Mặt trái** của công việc này là phải làm việc nhiều giờ.
One downside of living in a big city is the noise.
Một **điểm bất lợi** khi sống ở thành phố lớn là tiếng ồn.
There is always a downside to every decision.
Mỗi quyết định đều có một **nhược điểm**.
On the downside, parking can be really hard to find here.
**Mặt trái** là rất khó tìm chỗ đậu xe ở đây.
The downside is, these tickets are non-refundable.
**Điểm bất lợi** là, những vé này không hoàn lại được.
Every new technology comes with an exciting promise, but also a downside.
Mỗi công nghệ mới đều có nhiều hứa hẹn hấp dẫn nhưng cũng có **nhược điểm**.