downright” in Vietnamese

hoàn toànthật sựthẳng thắn

Definition

Được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn hoặc cực kỳ như vậy, thường với tính từ mạnh hay tiêu cực. Đôi khi cũng có nghĩa là 'thẳng thắn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với tính từ mạnh, đặc biệt tiêu cực ('downright nguy hiểm'). Mạnh hơn 'very'. Hiếm khi dùng với tính từ trung tính hay tích cực.

Examples

His comment was downright rude.

Bình luận của anh ta **hoàn toàn** thô lỗ.

That movie was downright boring.

Bộ phim đó **hoàn toàn** chán ngắt.

It is downright dangerous to drive so fast.

Lái xe nhanh như vậy **thật sự** nguy hiểm.

I'm downright exhausted after that long hike.

Sau cuộc leo núi dài đó, tôi **hoàn toàn** kiệt sức.

Some people are downright obsessed with celebrities.

Một số người **thật sự** nghiện người nổi tiếng.

The weather this week has been downright awful.

Thời tiết tuần này **thật sự** kinh khủng.