downloading” in Vietnamese

tải xuống

Definition

Quá trình chuyển dữ liệu hoặc tệp từ internet hoặc máy tính khác về thiết bị của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường công nghệ. 'Tải xuống' là đưa về thiết bị của mình, khác với 'tải lên' (uploading).

Examples

I am downloading a movie to watch tonight.

Tôi đang **tải xuống** một bộ phim để xem tối nay.

The downloading will finish in five minutes.

Việc **tải xuống** sẽ hoàn thành sau năm phút nữa.

Are you downloading photos from the website?

Bạn có đang **tải xuống** ảnh từ trang web không?

My phone is slow because it's downloading a big update.

Điện thoại của tôi chạy chậm vì nó đang **tải xuống** bản cập nhật lớn.

I lost internet connection while downloading files, so I have to start over.

Tôi mất kết nối internet khi đang **tải xuống** các tệp, nên phải bắt đầu lại.

Be careful when downloading apps from unknown sources.

Hãy cẩn thận khi **tải xuống** ứng dụng từ nguồn không rõ.