“downfall” in Vietnamese
Definition
Sự mất quyền lực, thành công, hoặc địa vị một cách đột ngột, thường dẫn đến thất bại; đôi khi cũng dùng chỉ mưa hoặc tuyết rơi rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng hoặc văn chương; hay gặp trong cụm như 'nguyên nhân downfall của ai đó'. Không dùng cho việc vấp ngã vật lý. Đôi khi dùng cho mưa/tuyết lớn.
Examples
His arrogance brought about his own downfall.
Sự kiêu ngạo của anh ấy đã đem lại **sự sụp đổ** cho chính mình.
The scandal led to his downfall.
Vụ bê bối đã dẫn đến **sự sụp đổ** của anh ấy.
Many believe greed was the company's downfall.
Nhiều người tin rằng lòng tham là nguyên nhân **sụp đổ** của công ty.
Social media was both his rise and his downfall.
Mạng xã hội vừa là nguyên nhân thành công vừa là **sụp đổ** của anh ấy.
There was a heavy downfall of snow last night.
Đêm qua có một trận **tuyết rơi lớn**.
The king's downfall was sudden.
**Sự sụp đổ** của nhà vua diễn ra rất bất ngờ.