“down” in Vietnamese
Definition
'Down' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở phía dưới, thấp hơn. Ngoài ra, còn dùng nói về tâm trạng buồn hoặc cái gì đó không hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có trong cụm như 'downstairs', 'down the street', 'feeling down', 'server is down'. 'Feeling down' là buồn. Không nhầm với 'down in' hoặc 'down on'.
Examples
The cat jumped down from the table.
Con mèo nhảy **xuống** từ bàn.
I feel down today because I lost my keys.
Hôm nay tôi cảm thấy **buồn** vì tôi bị mất chìa khóa.
The website is down right now, so I can't check my email.
Hiện tại trang web đang **không hoạt động** nên tôi không thể kiểm tra email.
He’s been feeling down since he moved to a new city.
Anh ấy đã cảm thấy **buồn** từ khi chuyển đến thành phố mới.
Please sit down on the chair.
Vui lòng ngồi **xuống** ghế.
Come down to the party tonight! It’ll be fun.
Tối nay **xuống** dự tiệc nhé! Sẽ vui lắm.