doubtful” in Vietnamese

đáng nghi ngờkhông chắc chắn

Definition

Từ này dùng khi ai đó không chắc chắn về điều gì hoặc không tin rằng điều đó sẽ xảy ra. Cũng có thể chỉ điều gì đó khó thành công hoặc không đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'It is doubtful that...' hoặc 'be doubtful about...'. Mang tính trung tính hoặc trang trọng. Không giống với 'doubtless' (chắc chắn). Dùng cho cảm xúc cá nhân hoặc đánh giá tình huống.

Examples

I am doubtful about the results.

Tôi **không chắc chắn** về kết quả.

It is doubtful that he will come today.

**Không chắc** anh ấy sẽ đến hôm nay.

This information is doubtful.

Thông tin này **đáng nghi ngờ**.

She gave me a doubtful look when I explained my plan.

Khi tôi giải thích kế hoạch, cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **nghi ngờ**.

Many people are doubtful about the new policy.

Nhiều người **không tin tưởng** vào chính sách mới.

The success of the project remains doubtful until we get more data.

Thành công của dự án vẫn **không chắc chắn** cho đến khi có thêm dữ liệu.