“doubles” in Vietnamese
Definition
Trong thể thao như tennis, "đánh đôi" là trận đấu có hai người ở mỗi bên. Là động từ, nghĩa là số lượng hoặc kích thước tăng lên gấp đôi.
Usage Notes (Vietnamese)
"đánh đôi" dùng cho các môn như tennis, cầu lông; "tăng gấp đôi" dùng với giá trị, số lượng. "đôi nam nữ" là chỉ cho đội có cả nam và nữ.
Examples
When the population doubles, the city becomes crowded.
Khi dân số **tăng gấp đôi**, thành phố trở nên đông đúc.
Are you any good at mixed doubles?
Bạn chơi **đánh đôi** nam nữ có giỏi không?
They played doubles at the tennis club yesterday.
Họ đã chơi **đánh đôi** ở câu lạc bộ tennis hôm qua.
Rent in this area usually doubles every ten years.
Tiền thuê ở khu vực này thường **tăng gấp đôi** mỗi mười năm.
He always doubles his portions at dinner when he's hungry.
Anh ấy luôn **tăng gấp đôi** khẩu phần ăn tối khi đói.
This machine doubles your money if you win the game.
Nếu bạn thắng trò chơi này, chiếc máy này sẽ **tăng gấp đôi** tiền của bạn.