dotty” in Vietnamese

hơi lập dịcó chấm

Definition

'Dotty' chỉ người hơi lập dị, kỳ quặc nhưng không gây hại. Ngoài ra, còn dùng để mô tả thứ có nhiều chấm tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật cho người lớn tuổi, không mang ý tiêu cực. Dùng miêu tả cả người lạ lẫm lẫn hoạ tiết chấm tròn. Không giống 'crazy' (tiêu cực) hay 'spotty' (mụn hoặc không đều).

Examples

My grandma can be a little dotty sometimes, but I love her.

Bà ngoại tôi đôi khi hơi **lập dị** một chút, nhưng tôi vẫn rất yêu bà.

She wore a dotty scarf with blue and yellow spots.

Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng **có chấm** màu xanh và vàng.

The walls in the kid’s room are painted with a dotty pattern.

Tường phòng trẻ em được sơn với hoa văn **có chấm**.

You think I’m being dotty, but wait until you see for yourself!

Bạn nghĩ tôi **lập dị**, nhưng chờ đến khi bạn tự mình chứng kiến nhé!

Her ideas were a bit dotty, but everyone admired her creativity.

Ý tưởng của cô ấy hơi **lập dị** nhưng ai cũng ngưỡng mộ sự sáng tạo của cô.

That’s a pretty dotty shirt—where did you get it?

Chiếc áo này **có chấm** thật đẹp—bạn mua ở đâu vậy?