dossier” in Vietnamese

hồ sơ

Definition

Hồ sơ là tập hợp các tài liệu hoặc thông tin chi tiết về một người, một chủ đề hoặc một sự kiện, thường được thu thập nhằm mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh, hay báo chí. Hay đi kèm với các từ như 'mật', 'điều tra', 'y tế'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The job requires preparing a dossier for each client.

Công việc này yêu cầu chuẩn bị **hồ sơ** cho từng khách hàng.

There's a thick dossier on his business dealings.

Có một **hồ sơ** dày về các hoạt động kinh doanh của anh ta.

Reporters leaked the confidential dossier to the press.

Phóng viên đã rò rỉ **hồ sơ** mật cho báo chí.

You'll find everything you need in the dossier we sent.

Bạn sẽ tìm thấy mọi thứ mình cần trong **hồ sơ** chúng tôi đã gửi.

The police compiled a dossier about the suspect.

Cảnh sát đã lập một **hồ sơ** về nghi phạm.

She brought a dossier to the meeting.

Cô ấy mang một **hồ sơ** đến cuộc họp.