dorm” in Vietnamese

ký túc xá

Definition

Ký túc xá là nơi ở dành cho sinh viên trong trường đại học hoặc cao đẳng khi đang học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho sinh viên đại học/cao đẳng, không dùng cho nhà trọ thông thường. Các từ ghép thường gặp: "phòng ký túc xá", "cuộc sống ký túc xá".

Examples

After class, everyone just hangs out in the dorm lounge.

Sau giờ học, mọi người thường tụ tập ở phòng sinh hoạt chung của **ký túc xá**.

I live in a dorm near campus.

Tôi sống trong **ký túc xá** gần trường.

Her dorm is very quiet at night.

**Ký túc xá** của cô ấy rất yên tĩnh vào ban đêm.

We met in the dorm kitchen.

Chúng tôi gặp nhau ở bếp **ký túc xá**.

The dorm was so noisy last night that I barely slept.

Đêm qua **ký túc xá** ồn ào đến mức tôi hầu như không ngủ được.

I thought living in a dorm would be stressful, but it's actually been fun.

Tôi tưởng sống ở **ký túc xá** sẽ áp lực, nhưng thực ra rất vui.