“dork” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng chỉ người vụng về, hơi ngốc hoặc khác biệt với mọi người, thường mang ý đùa giỡn, thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với bạn bè trong bối cảnh đùa vui. Nhẹ nhàng hơn các từ như 'kẻ thất bại', 'đồ ngốc', dùng với cụm 'ngốc thế', 'ngố thật'.
Examples
My brother is such a dork.
Anh trai tôi thật là **ngốc nghếch**.
Don't be a dork in class.
Đừng làm **ngốc nghếch** trong lớp.
He acts like a dork when he's nervous.
Anh ấy cư xử như một **người ngốc nghếch** khi lo lắng.
Stop laughing like a dork and help me!
Đừng cười như **ngốc nghếch** nữa, giúp tôi đi!
"I brought my Star Wars lunchbox." "You’re a total dork!"
"Tớ mang hộp cơm Star Wars đến này." "Bạn đúng là **ngốc nghếch** thật!"
Only a dork would wear socks with sandals to a party.
Chỉ có **ngốc nghếch** mới đi dự tiệc mà mang tất với dép.