dope” in Vietnamese

ma tuýkẻ ngốctuyệt vời

Definition

'Dope' vừa có thể ám chỉ chất ma tuý bất hợp pháp, vừa có thể nói về người ngốc nghếch hoặc điều gì đó rất tuyệt tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ ngữ rất phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa 'tuyệt vời' thường dùng trong tiếng lóng, nhất là ở Mỹ; nghĩa 'ngốc' mang tính xúc phạm; chú ý khi dùng từng nghĩa.

Examples

His jacket is dope, where'd he get it?

Áo khoác của anh ấy **tuyệt vời** thật, mua ở đâu vậy?

That new song is dope.

Bài hát mới đó thật **tuyệt vời**.

The police found dope in the car.

Cảnh sát đã tìm thấy **ma tuý** trong xe.

Don't be a dope — read the sign.

Đừng làm **kẻ ngốc** — hãy đọc biển báo đi.

Only a dope would forget their passport on the way to the airport.

Chỉ có **kẻ ngốc** mới quên hộ chiếu khi ra sân bay.

They were arrested for selling dope behind the club.

Họ bị bắt vì bán **ma tuý** sau câu lạc bộ.