doorstep” in Vietnamese

bậc cửathềm cửa

Definition

Bậc nhỏ hoặc khu vực ngay trước hoặc sau cánh cửa, thường là ở cửa ra vào nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhắc về việc đặt hàng hóa hay thư từ trước cửa ('trên bậc cửa'). Đừng nhầm với 'threshold' (ngưỡng cửa).

Examples

The dog slept on the doorstep all night.

Con chó đã ngủ trên **bậc cửa** suốt đêm.

There was snow on the doorstep this morning.

Sáng nay có tuyết trên **bậc cửa**.

He was surprised to find a letter waiting on his doorstep.

Anh ấy ngạc nhiên khi thấy một bức thư đang đợi trên **bậc cửa**.

Kids used to sit and talk for hours on the doorstep in summer.

Ngày xưa bọn trẻ ngồi nói chuyện hàng giờ trên **bậc cửa** vào mùa hè.

I opened the door and there was my pizza right on the doorstep.

Tôi mở cửa và chiếc bánh pizza của tôi nằm ngay trên **bậc cửa**.

She left the package on the doorstep.

Cô ấy đã để gói hàng trên **bậc cửa**.