“doom” in Vietnamese
Definition
Chỉ một kết cục xấu không thể tránh khỏi hoặc sự hủy diệt chắc chắn sẽ xảy ra. Thường dùng khi nói về tương lai rất tồi tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn chương hoặc phim ảnh khi muốn làm tăng mức nghiêm trọng của vấn đề. Dùng với cụm 'sealed his doom' (định đoạt số phận), 'doom and gloom' (bầu không khí ảm đạm). Không dùng cho xui xẻo nhỏ nhặt.
Examples
He felt a sense of doom before the exam.
Trước khi thi, anh ấy cảm thấy một cảm giác **diệt vong**.
The city's destruction seemed like certain doom.
Sự tàn phá của thành phố giống như **diệt vong** chắc chắn.
The villain's actions sealed his doom.
Hành động của kẻ phản diện đã định đoạt **diệt vong** của hắn.
She couldn't shake the feeling that doom was coming.
Cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác rằng **diệt vong** đang đến.
The movie had a real "doom and gloom" atmosphere.
Bộ phim có bầu không khí rất "**diệt vong và u ám**".
Everyone laughed when he joked about our impending doom.
Mọi người đều cười khi anh ấy đùa về **diệt vong** sắp tới của chúng ta.