donna” in Vietnamese

Donna (tên riêng nữ)phu nhân (cách gọi kính trọng của Ý)

Definition

“Donna” là từ tiếng Ý dùng làm kính ngữ trước tên phụ nữ hoặc là tên riêng cho nữ giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, văn học hoặc văn hóa Ý, ví dụ “Donna Anna”. Trong tiếng Anh, đa số người học gặp từ này như một tên riêng hơn là kính ngữ.

Examples

Her first name is Donna.

Tên đầu của cô ấy là **Donna**.

Donna Anna is a character in the opera.

**Donna** Anna là một nhân vật trong vở opera.

The book mentions a noble lady called Donna Sofia.

Cuốn sách đề cập đến một quý bà tên **Donna** Sofia.

I thought Donna was her title, but it was actually her name.

Tôi tưởng **Donna** là chức danh, nhưng thật ra đó là tên của cô ấy.

In that old Italian story, every noblewoman seems to be called Donna something.

Trong câu chuyện Ý xưa đó, hầu như quý bà nào cũng được gọi là **Donna** gì đó.

When I saw Donna Maria in the subtitle, I knew the film was set in Italy.

Khi nhìn thấy **Donna** Maria trong phụ đề, tôi biết bộ phim lấy bối cảnh tại Ý.