“dolly” in Vietnamese
Definition
'Dolly' là xe đẩy nhỏ dùng để chuyển đồ nặng. Ngoài ra, đây cũng là kiểu gọi thân mật cho búp bê, hoặc tên phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa xe thường dùng trong dọn nhà, kho, hoặc ngành phim. Với nghĩa búp bê thì 'dolly' nghe thân mật, trẻ con hơn 'doll'. 'Dolly' còn là tên riêng cho nữ.
Examples
We used a dolly to move the boxes.
Chúng tôi đã dùng **xe đẩy hàng** để chuyển những cái hộp.
The child hugged her dolly at bedtime.
Đứa bé ôm chặt **búp bê** khi đi ngủ.
Put the chair on the dolly.
Đặt cái ghế lên **xe đẩy hàng**.
Can you grab the dolly? This fridge is way too heavy to carry.
Bạn lấy giúp mình **xe đẩy hàng** được không? Tủ lạnh này nặng quá để bê tay.
She still keeps the old dolly her grandmother gave her.
Cô ấy vẫn giữ **búp bê** cũ mà bà ngoại tặng.
On set, they rolled the camera in on a dolly for that smooth shot.
Ở trường quay, họ di chuyển máy quay trên **xe đẩy** để lấy cảnh mượt mà.