“dolce” in Vietnamese
Definition
'Dolce' là thuật ngữ trong âm nhạc Ý, chỉ cách chơi nhạc nhẹ nhàng, ngọt ngào và đầy cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dolce' chỉ dùng trong chỉ dẫn nhạc, không dùng trong hội thoại thường ngày để nói 'ngọt'.
Examples
The sheet music says to play this part dolce.
Bản nhạc ghi rằng phần này phải chơi **dolce**.
The pianist played the melody dolce, creating a gentle mood.
Nghệ sĩ piano đã chơi giai điệu **dolce**, tạo nên không khí dịu dàng.
The word dolce tells musicians to play sweetly and softly.
Từ **dolce** hướng dẫn nhạc công chơi nhạc nhẹ nhàng và ngọt ngào.
Whenever she sees 'dolce' in her music, she knows to play with extra emotion.
Mỗi khi cô ấy thấy '**dolce**' trong bản nhạc, cô ấy biết phải chơi với nhiều cảm xúc hơn.
You’ll hear a soft, dolce passage near the end of that song.
Bạn sẽ nghe thấy một đoạn **dolce** nhẹ nhàng gần cuối bài hát đó.
Mark underlined 'dolce' to remind himself to play with a gentle touch.
Mark gạch chân '**dolce**' để tự nhắc mình chơi thật nhẹ nhàng.