dojo” in Vietnamese

võ đườngdojo

Definition

Võ đường là nơi luyện tập các môn võ thuật như karate hoặc judo. Ngoài ra, nó còn là không gian huấn luyện phát triển bản thân và rèn luyện kỷ luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dojo' thường giữ nguyên, nhất là khi nói về võ thuật. Đôi khi được dùng ẩn dụ cho nơi đào tạo, nhất là trong lĩnh vực công nghệ.

Examples

After a long day, training at the dojo helps me relax and focus.

Sau một ngày dài, luyện tập tại **võ đường** giúp tôi thư giãn và tập trung.

We have karate classes at the dojo every Tuesday.

Chúng tôi có lớp karate tại **võ đường** vào mỗi thứ Ba.

The dojo is very clean and quiet.

**Võ đường** rất sạch sẽ và yên tĩnh.

Students bow when entering the dojo.

Học viên cúi chào khi bước vào **võ đường**.

Have you ever been to a judo dojo before?

Bạn đã từng đến **võ đường** judo bao giờ chưa?

There's a real sense of respect and discipline inside the dojo.

Bên trong **võ đường** có bầu không khí rất tôn trọng và kỷ luật.