documentation” in Vietnamese

tài liệuhồ sơ

Definition

Tất cả các tài liệu bằng văn bản như hướng dẫn, sổ tay, hồ sơ cần thiết cho một quy trình. Cũng có thể nói về việc thu thập, chuẩn bị các tài liệu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, công nghệ, pháp lý. Không dùng để chỉ một tài liệu riêng lẻ mà là tất cả tài liệu hoặc quá trình chuẩn bị, tổ chức chúng. Dùng với 'project documentation', 'software documentation', v.v.

Examples

I need all the documentation to apply for a visa.

Tôi cần tất cả **tài liệu** để xin visa.

The software comes with full documentation.

Phần mềm đi kèm với đầy đủ **tài liệu**.

She checked the documentation before signing the contract.

Cô ấy đã kiểm tra **tài liệu** trước khi ký hợp đồng.

Can you send me the documentation for last year's expenses?

Bạn có thể gửi cho tôi **tài liệu** về các khoản chi tiêu năm ngoái không?

Good documentation makes a big difference when you’re troubleshooting problems.

**Tài liệu** tốt sẽ giúp nhiều khi bạn gặp sự cố cần khắc phục.

Make sure your documentation is updated before handing over the project.

Đảm bảo **tài liệu** của bạn được cập nhật trước khi bàn giao dự án.