docking” in Vietnamese

ghép nốicập bến

Definition

Ghép nối là quá trình kết nối vật này với vật khác, đặc biệt là tàu thủy hay tàu vũ trụ với bến hoặc phương tiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Docking' dùng trong tình huống hàng hải, vũ trụ hoặc công nghệ. Không dùng với xe hơi hoặc các tình huống đến nơi thông thường.

Examples

The ship is docking at the harbor now.

Con tàu đang **ghép nối** vào cảng bây giờ.

Spacecraft use docking to connect in orbit.

Tàu vũ trụ sử dụng **ghép nối** để kết nối trên quỹ đạo.

We need to finish docking the boat before sunset.

Chúng ta cần hoàn thành việc **cập bến** cho thuyền trước khi mặt trời lặn.

The ISS crew prepared for a smooth docking with the new module.

Phi hành đoàn ISS đã chuẩn bị cho việc **ghép nối** suôn sẻ với mô-đun mới.

After docking, everyone rushed outside to secure the lines.

Sau khi **cập bến**, mọi người đều lao ra ngoài để buộc dây thừng.

My laptop charges when I place it in the docking station.

Laptop của tôi sạc khi đặt vào trạm **ghép nối**.