docket” in Vietnamese

lịch trìnhdanh sách vụ án

Definition

Docket là danh sách chính thức các vụ án chờ xử tại tòa án, hoặc bất kỳ danh sách nội dung nào sẽ được thảo luận hay thực hiện. Cũng có thể chỉ bản tóm tắt đính kèm tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Docket’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc các cuộc họp quan trọng, như ‘court docket’. Trong giao tiếp hằng ngày ít dùng trừ khi nói về lịch trình chính thức.

Examples

She wrote a summary on the docket attached to the file.

Cô ấy viết một bản tóm tắt trên **lịch trình** đính kèm hồ sơ.

Is that project still on the docket for this month, or was it delayed?

Dự án đó vẫn còn trong **lịch trình** tháng này chứ, hay đã bị hoãn?

Let’s see what’s first on the docket before we get started.

Xem thử mục nào đầu tiên trong **lịch trình** rồi hãy bắt đầu.

With so many meetings on my docket this week, I barely have time to breathe.

Với quá nhiều cuộc họp trong **lịch trình** tuần này, tôi hầu như không có thời gian thở.

The judge looked at the docket to see which cases were next.

Thẩm phán xem **lịch trình** để biết vụ nào sẽ được xét xử tiếp theo.

There are ten items on today’s docket.

Có mười mục trong **lịch trình** hôm nay.