“dobby” in Vietnamese
Definition
Dobby là loại vải dệt có hoa văn hình học nhỏ hoặc là bộ phận cơ khí trong máy dệt. Trong truyện dân gian Anh, “dobby” còn là tên yêu tinh sống trong nhà, thường giúp việc vặt.
Usage Notes (Vietnamese)
“dobby” dùng phổ biến trong lĩnh vực dệt may, trang trí nội thất. Nghĩa yêu tinh ít dùng trong đời thường, chủ yếu khi nói về truyện cổ tích hay nhân vật nổi tiếng như Dobby trong Harry Potter.
Examples
This shirt is made from dobby fabric.
Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải **dobby**.
A dobby was believed to help with chores in old British stories.
Trong truyện cổ Anh, người ta tin rằng một **dobby** sẽ giúp việc nhà.
The loom uses a dobby mechanism to create patterns.
Máy dệt này sử dụng cơ cấu **dobby** để tạo họa tiết.
I bought some beautiful dobby curtains for the living room.
Tôi đã mua rèm **dobby** rất đẹp cho phòng khách.
Kids loved the story about the friendly dobby who lived in the attic.
Trẻ em rất thích câu chuyện về **dobby** thân thiện sống trên gác mái.
After reading Harry Potter, everyone knows who Dobby is!
Sau khi đọc Harry Potter, ai cũng biết **Dobby** là ai!