“dixie” in Vietnamese
Definition
"Dixie" thường dùng để chỉ vùng miền Nam nước Mỹ, đặc biệt trong thời Nội chiến. Trong tiếng Anh Anh, từ này còn có thể chỉ loại cốc hoặc nồi kim loại dùng trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dixie’ trong âm nhạc hay nói chuyện mang tính cũ, đôi khi nhạy cảm, nên tránh dùng trong văn cảnh trang trọng. Nghĩa 'cốc/nồi' chỉ dùng ở Anh, hiếm khi gặp.
Examples
My grandmother grew up in Dixie.
Bà tôi lớn lên ở **Dixie**.
Many old songs come from Dixie.
Nhiều bài hát xưa đến từ **Dixie**.
The soldier drank tea from his dixie.
Người lính uống trà từ cốc **dixie** của mình.
People still debate what exactly counts as Dixie these days.
Ngày nay, mọi người vẫn tranh luận đâu thực sự được coi là **Dixie**.
He sang "I Wish I Was in Dixie" at the festival.
Anh ấy đã hát "I Wish I Was in **Dixie**" tại lễ hội.
"Pass me that old dixie over there, will ya?"
"Lấy giúp tôi cái **dixie** cũ kia, được không?"