“dixie” in Indonesian
Definition
“Dixie” thường chỉ khu vực miền Nam Hoa Kỳ, nhất là thời Nội chiến. Ngoài ra trong tiếng Anh Anh, từ này cũng chỉ loại cốc hoặc nồi kim loại dùng trong quân đội.
Usage Notes (Indonesian)
‘Dixie’ khá cũ, thường gợi miền Nam Hoa Kỳ về mặt văn hóa/lịch sử, nên tránh dùng khi nói chuyện trang trọng; nghĩa 'cốc, nồi' chỉ dành cho bối cảnh quân đội Anh.
Examples
My grandmother grew up in Dixie.
Bà tôi lớn lên ở **Dixie**.
Many old songs come from Dixie.
Nhiều bài hát cổ đến từ **Dixie**.
The soldier drank tea from his dixie.
Người lính uống trà từ **dixie** của mình.
People still debate what exactly counts as Dixie these days.
Ngày nay, mọi người vẫn còn tranh cãi đâu mới được xem là **Dixie**.
He sang "I Wish I Was in Dixie" at the festival.
Anh ấy đã hát "I Wish I Was in **Dixie**" ở lễ hội.
"Pass me that old dixie over there, will ya?"
"Lấy giúp tôi cái **dixie** cũ ở đằng kia nhé?"