“diving” in Vietnamese
Definition
Đây là hoạt động hoặc môn thể thao mà bạn lặn xuống nước, thường dùng thiết bị hỗ trợ, hoặc nhảy xuống nước từ bục hay ván. Tùy vào ngữ cảnh có thể khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Diving' thường nói đến lặn (như lặn biển) trong giao tiếp hàng ngày, còn trong thể thao có thể là nhảy cầu. Thường gặp trong cụm như 'diving mask', 'diving lesson', 'diving board'. Đừng nhầm với 'swimming' là bơi lội.
Examples
My brother loves diving in the ocean.
Anh trai tôi rất thích **lặn** ở đại dương.
She takes diving lessons every Saturday.
Cô ấy học **lặn** mỗi thứ Bảy.
Diving is an Olympic sport.
**Lặn** là một môn thể thao Olympic.
We went diving off the coast and saw a sea turtle.
Chúng tôi đã đi **lặn** ngoài khơi và nhìn thấy một con rùa biển.
I've always wanted to try diving, but I'm a little nervous underwater.
Tôi luôn muốn thử **lặn**, nhưng tôi hơi lo dưới nước.
Her daughter is really into diving and trains almost every day.
Con gái cô ấy rất mê **lặn** và tập gần như mỗi ngày.