divert” in Vietnamese

chuyển hướnglàm chệch hướnglàm phân tán

Definition

Làm cho thứ gì đó chuyển sang hướng khác hoặc làm cho ai đó chú ý sang điều khác, thường để tránh vấn đề hay làm ai giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ‘chuyển hướng giao thông’, ‘làm phân tán sự chú ý’ hoặc ‘chuyển tiền’. Không dùng để chỉ ai đó tự chuyển hướng vật lý mà dùng ‘quẹo’ hay ‘đi’ thì tự nhiên hơn.

Examples

The police diverted traffic after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **chuyển hướng** giao thông.

She tried to divert his attention from the problem.

Cô ấy cố **làm phân tán** sự chú ý của anh khỏi vấn đề đó.

They diverted the river to prevent flooding.

Họ đã **chuyển hướng** dòng sông để ngăn lụt.

The company was accused of diverting funds for personal use.

Công ty bị cáo buộc **chuyển** quỹ cho mục đích cá nhân.

The magician diverted the crowd while his partner set up backstage.

Ảo thuật gia đã **làm phân tán** sự chú ý của đám đông khi cộng sự chuẩn bị phía sau.

Let’s divert the conversation to something more positive.

Hãy **chuyển hướng** cuộc trò chuyện sang điều tích cực hơn.