“ditched” in Vietnamese
Definition
Bỏ ai đó hoặc điều gì đó một cách đột ngột, thường là không quan tâm hoặc không chính thức. Hay dùng khi bỏ rơi người, sự kiện hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Ditched' thường là bỏ rơi ai đó một cách cố ý hoặc thiếu quan tâm—'He ditched his friends at the party.' Dễ nhầm với 'dumped' (chia tay tình cảm) hoặc 'abandoned' (trang trọng hơn). Dùng khi trốn học: 'She ditched school.'
Examples
He ditched his old bike in the park.
Anh ấy đã **bỏ rơi** chiếc xe đạp cũ ở công viên.
She ditched her homework and went out with friends.
Cô ấy **bỏ rơi** bài tập về nhà và đi chơi với bạn.
They ditched class this morning.
Họ đã **bỏ** lớp sáng nay.
My phone died because I ditched my charger at home.
Điện thoại tôi hết pin vì tôi **bỏ quên** sạc ở nhà.
He got nervous and ditched me right before the presentation.
Anh ta lo lắng rồi **bỏ tôi lại** ngay trước buổi thuyết trình.
We ditched the boring tour and went exploring on our own.
Chúng tôi **bỏ** tour nhàm chán và tự đi khám phá.