“ditch” in Vietnamese
Definition
Mương là rãnh hẹp, dài trong đất để dẫn nước hoặc đánh dấu ranh giới. Khi là động từ, còn nghĩa là bỏ ai đó bất ngờ hoặc bỏ đi một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'roadside ditch', 'drainage ditch' dùng cho nghĩa thật. 'ditch someone' mang tính thân mật, không lịch sự; 'ditch something' là bỏ, không dùng nữa. Trong hàng không: 'ditch a plane' là hạ cánh khẩn cấp trên nước.
Examples
There is a ditch beside the road.
Có một **mương** bên cạnh con đường.
She ditched her old shoes.
Cô ấy đã **vứt bỏ** đôi giày cũ của mình.
The car slid into a ditch after the rain.
Sau cơn mưa, chiếc xe trượt xuống **mương**.
He ditched me at the last minute and went out with his friends.
Anh ấy đã **bỏ rơi** tôi phút cuối và đi chơi với bạn.
Let's ditch this plan and do something easier.
Hãy **bỏ** kế hoạch này đi và làm gì đó dễ hơn.
We ditched cable years ago and only use streaming now.
Chúng tôi **bỏ** truyền hình cáp nhiều năm trước và giờ chỉ dùng dịch vụ streaming.