“distressing” in Vietnamese
Definition
Gây ra cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc khó chịu mạnh mẽ; khiến ai đó cảm thấy bối rối hoặc buồn bực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sự kiện, tin tức hoặc tình huống gây đau buồn tinh thần; mức độ mạnh hơn 'upsetting', nhưng nhẹ hơn 'traumatic'. Hay đi với: 'distressing news', 'distressing experience'.
Examples
The news was very distressing.
Tin tức đó thật sự **đáng lo ngại**.
Losing his dog was distressing for him.
Việc mất con chó khiến anh ấy cảm thấy rất **đau buồn**.
She found the hospital experience distressing.
Trải nghiệm ở bệnh viện khiến cô ấy cảm thấy **đáng lo ngại**.
I watched a distressing documentary about refugees last night.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu **đáng lo ngại** về người tị nạn tối qua.
It's distressing to see so many people losing their jobs.
Nhìn thấy quá nhiều người mất việc thật **đáng lo ngại**.
Her reaction to the distressing news was completely understandable.
Phản ứng của cô ấy với tin tức **đáng lo ngại** đó là hoàn toàn dễ hiểu.