“distraction” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó khiến bạn không tập trung được vào việc đang làm, hoặc trạng thái bị gián đoạn không thể chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các tác nhân như tiếng ồn, thông báo điện thoại, hay suy nghĩ làm gián đoạn. Ví dụ hay gặp: 'a major distraction', 'causes distraction', 'workspace free of distractions'. Không giống 'attraction'.
Examples
The noise outside was a big distraction while I was studying.
Tiếng ồn bên ngoài là một **sự xao nhãng** lớn khi tôi học bài.
Phones can be a distraction at work.
Điện thoại có thể là một **sự xao nhãng** tại nơi làm việc.
I need complete silence—any little distraction throws me off.
Tôi cần hoàn toàn yên tĩnh—bất kỳ **sự xao nhãng** nhỏ nào cũng làm tôi mất tập trung.
Social media is a huge distraction when I'm trying to get things done.
Mạng xã hội là một **sự xao nhãng** lớn khi tôi cố gắng hoàn thành công việc.
He started talking just to create a distraction.
Anh ấy bắt đầu nói chỉ để tạo ra một **sự xao nhãng**.
Try to study in a place with no distractions.
Hãy cố học ở nơi không có **sự xao nhãng** nào.