“distortion” in Vietnamese
Definition
Sự thay đổi khiến cho hình ảnh, âm thanh, sự việc không còn đúng như ban đầu mà trở nên sai lệch hoặc không rõ ràng. Điều này có thể xảy ra với hình, âm thanh hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc truyền thông như: 'audio distortion', 'distortion of facts', 'image distortion'. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc cải thiện tích cực.
Examples
His explanation caused a distortion of the facts.
Lời giải thích của anh ấy đã gây ra **sự bóp méo** sự thật.
Sometimes memories get affected by distortion over the years.
Đôi khi ký ức bị **sự bóp méo** làm ảnh hưởng theo thời gian.
There is a distortion in the picture on the TV.
Hình ảnh trên TV bị **biến dạng**.
The audio has a lot of distortion.
Âm thanh có nhiều **sự méo tiếng**.
Social media can sometimes lead to distortion of the truth.
Mạng xã hội đôi khi có thể dẫn đến **sự bóp méo** sự thật.
The singer used distortion on his guitar for a heavier sound.
Ca sĩ đã sử dụng **hiệu ứng biến dạng** trên guitar để tạo âm thanh nặng hơn.