distorted” in Vietnamese

bị méo móbị xuyên tạc

Definition

Một vật hoặc thông tin bị thay đổi so với hình dạng, âm thanh hoặc nội dung ban đầu, khiến nó trở nên khó hiểu, sai lệch hoặc lạ thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hình ảnh ('distorted photo'), âm thanh ('distorted sound'), hoặc thông tin ('distorted truth'). Mang nghĩa tiêu cực, gây khó hiểu. Hiếm dùng cho người, trừ khi mô tả quan điểm.

Examples

The mirror made my face look distorted.

Cái gương làm cho khuôn mặt tôi trông **bị méo mó**.

The recording was hard to hear because the sound was distorted.

Bản ghi khó nghe vì âm thanh **bị méo mó**.

Some news stories are distorted to make them more exciting.

Một số bản tin được **xuyên tạc** để trở nên hấp dẫn hơn.

After the accident, his memories became a bit distorted.

Sau tai nạn, ký ức của anh ấy trở nên hơi **bị bóp méo**.

When you press your hand on the glass, it looks all distorted.

Khi bạn ấn tay lên kính, nó nhìn **bị méo mó** hoàn toàn.

His voice sounded really distorted over the phone—it was hard to tell what he was saying.

Giọng anh ấy qua điện thoại nghe **bị méo mó** thật sự – rất khó hiểu anh ấy nói gì.