distant” in Vietnamese

xalạnh nhạt

Definition

Chỉ thứ gì đó ở cách xa về không gian hoặc thời gian. Cũng dùng nói về người lạnh nhạt, không thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (xa về địa lý/thời gian) và nghĩa bóng (xa cách về cảm xúc). 'xa cách' dùng cho người; 'xa' cho không gian/thời gian. 'distant cousin' là họ hàng xa.

Examples

The school is distant from my house.

Trường học **xa** nhà tôi.

She looked distant during dinner.

Cô ấy trông **lạnh nhạt** trong bữa tối.

That happened in the distant past.

Chuyện đó xảy ra từ **xa xưa**.

Ever since he changed jobs, he's been a little distant.

Từ khi anh ấy đổi việc, anh ấy có vẻ **lạnh nhạt** hơn.

We're only distant relatives, but she still invites me every year.

Chúng tôi chỉ là họ hàng **xa**, nhưng cô ấy vẫn mời tôi hàng năm.

At first he seemed distant, but he's actually really kind once you know him.

Ban đầu anh ấy có vẻ **lạnh nhạt**, nhưng thật ra rất tốt bụng khi bạn hiểu rõ hơn.