“dissect” in Vietnamese
Definition
Cắt tỉ mỉ động vật hoặc thực vật để nghiên cứu cấu trúc, hay xem xét kỹ một vấn đề để hiểu rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong sinh học ('mổ xẻ ếch') lẫn khi phân tích vấn đề phức tạp sâu sắc. Không nên nhầm với 'cắt đôi' (bisect).
Examples
The students will dissect a frog in biology class.
Học sinh sẽ **mổ xẻ** ếch trong giờ sinh học.
Doctors sometimes dissect organs to learn about diseases.
Bác sĩ đôi khi **mổ xẻ** các bộ phận cơ thể để tìm hiểu về bệnh.
We need to dissect the problem step by step.
Chúng ta cần **phân tích** vấn đề này từng bước một.
She loves to dissect every detail of the story in her book club.
Cô ấy thích **mổ xẻ** từng chi tiết của câu chuyện trong câu lạc bộ sách.
The coach dissected the team's strategy after the loss.
Huấn luyện viên đã **phân tích** chiến lược của đội sau thất bại.
Journalists often dissect political speeches to uncover hidden meanings.
Phóng viên thường xuyên **mổ xẻ** các bài phát biểu chính trị để lộ ra ý nghĩa ẩn.