“disruption” in Vietnamese
Definition
Một sự việc khiến hoạt động bình thường bị ngưng lại hoặc bị xáo trộn, thường gây ra vấn đề hoặc chậm trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ hoặc cuộc sống hàng ngày. Dùng với các cụm như 'cause disruption', 'major disruption', 'disruption to service'. Không dùng khi nói về cảm xúc cá nhân, dùng 'disturbance' hoặc 'interruption' thay thế.
Examples
The storm caused a major disruption to train services.
Cơn bão đã gây ra **gián đoạn** nghiêm trọng cho dịch vụ tàu hỏa.
There was a brief disruption in the meeting when the power went out.
Có một **gián đoạn** ngắn trong buổi họp khi mất điện.
Sorry for the disruption earlier – my dog wouldn’t stop barking!
Xin lỗi vì **gián đoạn** vừa rồi – chó của tôi không ngừng sủa!
Construction on the road is causing disruption for local businesses.
Việc xây dựng trên đường đang gây ra **gián đoạn** cho các doanh nghiệp địa phương.
Unexpected disruption in supply chains can make prices go up quickly.
**Gián đoạn** bất ngờ trong chuỗi cung ứng có thể làm giá tăng nhanh.
The new app caused disruption in the taxi industry.
Ứng dụng mới đã gây **xáo trộn** trong ngành taxi.