“disrupted” in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó bị dừng lại, gián đoạn hoặc không diễn ra như bình thường. Thường dùng cho dịch vụ, kế hoạch hoặc thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các tình huống chính thức như kinh doanh, giao thông, hoặc các dịch vụ. Kết hợp với 'service', 'schedule', 'supply', 'meeting'.
Examples
The internet connection was disrupted during the storm.
Kết nối internet đã bị **gián đoạn** trong cơn bão.
Train services are disrupted because of maintenance work.
Dịch vụ tàu hỏa đang bị **gián đoạn** do công tác bảo trì.
Our meeting was disrupted by loud noises from outside.
Cuộc họp của chúng tôi đã bị **gián đoạn** bởi tiếng ồn bên ngoài.
My sleep was disrupted several times last night by the thunder.
Tối qua giấc ngủ của tôi bị **gián đoạn** nhiều lần vì sấm sét.
Construction has disrupted traffic all week long.
Việc xây dựng đã **gián đoạn** giao thông suốt cả tuần.
His plans were completely disrupted by the sudden news.
Các kế hoạch của anh ấy hoàn toàn bị **gián đoạn** bởi tin tức đột ngột.