displaced” in Vietnamese

bị di dời

Definition

Chỉ người hoặc vật bị buộc phải rời bỏ nơi ở, vị trí hoặc nơi bình thường của mình, thường do xung đột, thiên tai hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong 'displaced people', 'displaced workers', mang nghĩa bị buộc rời đi chứ không phải tự nguyện. Không dùng để chỉ việc đặt nhầm chỗ ('misplaced').

Examples

There's a support program for displaced people seeking to rebuild their lives.

Có chương trình hỗ trợ cho người **bị di dời** đang cố gắng xây dựng lại cuộc sống.

Many families are displaced because of the war.

Nhiều gia đình đã bị **di dời** do chiến tranh.

The earthquake displaced thousands of people from their homes.

Trận động đất đã **di dời** hàng ngàn người khỏi nhà của họ.

The displaced workers were given new jobs.

Những công nhân bị **di dời** đã được bố trí công việc mới.

After the flood, people found shelter in schools and halls as displaced families.

Sau lũ, người dân tìm nơi ở tạm tại trường học và hội trường như những gia đình bị **di dời**.

The animal rescue center takes in pets displaced by natural disasters.

Trung tâm cứu hộ động vật tiếp nhận các thú cưng bị **di dời** do thiên tai.