dispatch” in Vietnamese

gửi điphái điđiện báo

Definition

Gửi ai đó hoặc vật gì đến nơi nào đó vì mục đích cụ thể, thường nhanh hoặc chính thức. Cũng có thể chỉ một thông điệp hoặc bản tin chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh, hậu cần, quân đội, tin tức. Trong hội thoại hằng ngày thường dùng 'gửi'. 'Dispatch' có sắc thái trang trọng, chính thức.

Examples

We will dispatch the package tomorrow morning.

Chúng tôi sẽ **gửi** gói hàng vào sáng mai.

The manager dispatched a driver to the airport.

Quản lý đã **cử** tài xế đến sân bay.

The reporter sent a dispatch from the capital.

Phóng viên đã gửi một **điện báo** từ thủ đô.

Once the order is confirmed, we can dispatch it the same day.

Khi đơn hàng được xác nhận, chúng tôi có thể **gửi** nó ngay trong ngày.

Head office dispatched extra staff to help with the rush.

Trụ sở đã **cử** thêm nhân sự để hỗ trợ khi đông khách.

The embassy received an urgent dispatch late last night.

Đại sứ quán nhận được một **điện báo** khẩn cấp tối muộn hôm qua.