dishwasher” in Vietnamese

máy rửa bátngười rửa bát (nhà hàng)

Definition

Máy rửa bát là thiết bị dùng để tự động làm sạch bát đĩa, cốc chén và các vật dụng nhà bếp khác. Đôi khi cũng dùng để chỉ người rửa bát trong nhà hàng, nhưng chủ yếu nói đến máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất chỉ máy, rất ít dùng cho người. 'load/unload the dishwasher' là đưa bát vào/lấy bát ra khỏi máy. Không dùng cho việc rửa bằng tay.

Examples

Do you have a dishwasher at home?

Nhà bạn có **máy rửa bát** không?

I put the dirty plates in the dishwasher.

Tôi đã đặt những cái đĩa bẩn vào **máy rửa bát**.

The dishwasher is full. Please empty it.

**Máy rửa bát** đã đầy. Làm ơn lấy ra đi.

Our dishwasher broke last night, so I had to wash everything by hand.

Tối qua **máy rửa bát** của chúng tôi bị hỏng nên tôi phải rửa hết bằng tay.

We need a new dishwasher; this one doesn’t clean very well anymore.

Chúng ta cần một **máy rửa bát** mới; cái này không rửa sạch nữa rồi.

Could you load the dishwasher after dinner, please?

Bạn có thể cho bát đĩa vào **máy rửa bát** sau bữa tối không?