“disgusting” in Vietnamese
kinh tởmghê tởm
Definition
Điều gì đó khiến bạn cảm thấy cực kỳ khó chịu hoặc ghê tởm, có thể do bẩn, hôi, hoặc hành động xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mạnh và dùng trong cả tình huống về mùi, vị lẫn hành vi đạo đức xấu. Mạnh hơn “dơ” hay “ghê” trong nhiều ngữ cảnh.
Examples
It's disgusting how they treat their workers.
Cách họ đối xử với công nhân thật **kinh tởm**.
That was a disgusting joke.
Đó là một trò đùa **ghê tởm**.
The kitchen smells disgusting.
Nhà bếp có mùi **kinh tởm**.
I can't eat this soup. It's disgusting.
Tôi không thể ăn suất súp này. Nó **kinh tởm**.
The bathroom was disgusting, so I left right away.
Nhà vệ sinh **kinh tởm** đến mức tôi liền rời đi.
There was disgusting stuff all over the floor after the party.
Sau bữa tiệc, khắp sàn đầy những thứ **kinh tởm**.