disgruntled” in Vietnamese

bất mãnkhông hài lòng

Definition

Cảm thấy không hài lòng hoặc tức bực, nhất là khi gặp điều không công bằng hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc dịch vụ, ví dụ như 'nhân viên bất mãn', 'khách hàng bất mãn'. Mức độ nhẹ hơn so với 'tức giận' hoặc 'nổi giận'.

Examples

The disgruntled employee left early.

Nhân viên **bất mãn** đã rời đi sớm.

The customers were disgruntled after waiting so long.

Khách hàng đã **bất mãn** sau khi phải chờ quá lâu.

She looked disgruntled with the results.

Cô ấy trông **bất mãn** với kết quả.

He sounded pretty disgruntled over the new policy changes.

Anh ấy nghe có vẻ khá **bất mãn** về những thay đổi chính sách mới.

After the meeting, several team members were visibly disgruntled.

Sau cuộc họp, một số thành viên trong nhóm tỏ ra **bất mãn** rõ rệt.

If you're feeling disgruntled, maybe we should talk about what's bothering you.

Nếu bạn cảm thấy **bất mãn**, có lẽ chúng ta nên nói về điều đang làm bạn phiền lòng.