“discrepancy” in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều thông tin, con số, hoặc báo cáo lẽ ra phải giống nhau nhưng lại có sự khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, kế toán hoặc khoa học. Dùng với 'a discrepancy in' (numbers, reports, accounts), diễn tả sự chênh lệch không mong muốn, gây ra rắc rối.
Examples
The accountant found a discrepancy in the numbers.
Kế toán phát hiện ra **sự không khớp** trong các con số.
There is a discrepancy between the two reports.
Có **sự khác biệt** giữa hai báo cáo.
We need to explain this discrepancy to our manager.
Chúng ta cần giải thích **sự khác biệt** này cho quản lý.
They discovered a discrepancy when the stock didn’t match the records.
Khi số lượng tồn kho không trùng khớp với hồ sơ, họ đã phát hiện ra **sự khác biệt**.
Even a small discrepancy can lead to big problems later on.
Chỉ một **sự khác biệt** nhỏ cũng có thể gây ra vấn đề lớn về sau.
The team spent hours trying to figure out the source of the discrepancy.
Cả nhóm đã dành hàng giờ để tìm ra nguyên nhân của **sự không khớp** này.