discontinue” in Vietnamese

ngừngdừng sản xuất

Definition

Ngừng hẳn việc làm gì đó, sản xuất sản phẩm, hoặc cung cấp dịch vụ, thường là lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh kinh doanh, pháp lý, y tế, khi sản phẩm, dịch vụ bị dừng hẳn. Trong giao tiếp thông thường, dùng 'dừng lại' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

They decided to discontinue the service due to low demand.

Họ đã quyết định **ngừng** dịch vụ này vì nhu cầu thấp.

The company will discontinue this model next year.

Công ty sẽ **ngừng** sản xuất mẫu này vào năm sau.

My doctor said to discontinue the medication immediately.

Bác sĩ của tôi bảo tôi **ngừng** thuốc ngay lập tức.

If you discontinue your subscription, you’ll lose access to premium content.

Nếu bạn **ngừng** đăng ký, bạn sẽ mất quyền truy cập nội dung cao cấp.

Some products are discontinued without any warning to customers.

Một số sản phẩm bị **ngừng** mà không báo trước cho khách hàng.

We’ve decided to discontinue our newsletter and focus on our blog instead.

Chúng tôi đã quyết định **ngừng** bản tin và tập trung vào blog thay vào đó.